educational activity

Học thuật
Thân thiện
educational activity

Students work together on an educational activity in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động giáo dục: Một hoạt động chủ đích được thiết kế hoặc thực hiện nhằm mục đích dạy học, đào tạo, truyền đạt kiến thức hoặc phát triển kỹ năng cho người tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum visit was a valuable educational activity for the students. (Chuyến tham quan bảo tàng một hoạt động giáo dục giá trị cho học sinh.)
    • Planning educational activities is a key part of a teacher's job. (Lên kế hoạch cho các hoạt động giáo dục một phần công việc quan trọng của giáo viên.)
    • This game is not just for fun; it's an educational activity. (Trò chơi này không chỉ để giải trí; một hoạt động giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "structured educational activity": hoạt động giáo dục cấu trúc, được tổ chức bài bản với mục tiêu rõ ràng.

    • Summer camps often include structured educational activities alongside recreational ones. (Các trại thường bao gồm các hoạt động giáo dục cấu trúc bên cạnh các hoạt động giải trí.)
  • "informal educational activity": hoạt động giáo dục không chính thức, thường diễn ra ngoài môi trường lớp học truyền thống.

    • Reading a science magazine at home can be considered an informal educational activity. (Đọc tạp chí khoa họcnhà có thể được coi một hoạt động giáo dục không chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Education (n): nền giáo dục, sự giáo dục (khái niệm rộng hơn).

    • She believes in the power of education. ( ấy tin vào sức mạnh của giáo dục.)
  • Instructional activity (n): hoạt động hướng dẫn, hoạt động giảng dạy (nhấn mạnh vào việc chỉ dẫn cụ thể).

  • Learning activity (n): hoạt động học tập (nhấn mạnh vào phía người học).
Từ đồng nghĩa
  • Teaching activity: hoạt động giảng dạy.
  • Pedagogical activity: hoạt động sư phạm (từ mang tính học thuật cao).
Lưu ý sử dụng
  • Cụm danh từ "educational activity" thường được dùngdạng số ít hoặc số nhiều (educational activities) để chỉ một hoặc nhiều hoạt động cụ thể.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào mục đích giáo dục của hoạt động, phân biệt với các hoạt động chỉ nhằm mục đích giải trí, thư giãn thuần túy.
educational activity

Students work together on an educational activity in the classroom.

Noun
  1. Hoạt động giáo dục